ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bundling pricing strategy trong tiếng Việt
Bundling pricing strategy
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Bundling pricing strategy
(
Noun
)
bˈʌndəlɨŋ pɹˈaɪsɨŋ stɹˈætədʒi
bˈʌndəlɨŋ pɹˈaɪsɨŋ stɹˈætədʒi
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ