Bản dịch của từ Bunny trong tiếng Việt

Bunny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunny(Noun)

bˈʌni
bˈʌni
01

Trong ngữ cảnh này, “bunny” chỉ người bị lừa, người bị lợi dụng hoặc nạn nhân của trò lừa; tức là kẻ nhẹ dạ, dễ bị qua mặt.

A victim or dupe.

Ví dụ
02

Từ dùng cho trẻ con để gọi con thỏ; cách gọi thân mật, dễ thương cho con thỏ.

A childs term for a rabbit.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bunny (Noun)

SingularPlural

Bunny

Bunnies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ