Bản dịch của từ Buoy trong tiếng Việt
Buoy

Buoy (Noun)
Buoy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buoy" trong tiếng Anh có nghĩa là một chướng ngại vật nổi trên mặt nước, thường dùng để chỉ dẫn hướng hoặc cảnh báo cho tàu thuyền. Trong tiếng Anh Anh, "buoy" được phát âm là /bɔɪ/, trong khi đó tiếng Anh Mỹ phát âm là /buːi/. Mặc dù các phiên bản này đều chỉ đến cùng một đối tượng, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh biển hoặc hàng hải, tùy thuộc vào thông lệ địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về an toàn hàng hải và điều hướng.
Họ từ
Từ "buoy" trong tiếng Anh có nghĩa là một chướng ngại vật nổi trên mặt nước, thường dùng để chỉ dẫn hướng hoặc cảnh báo cho tàu thuyền. Trong tiếng Anh Anh, "buoy" được phát âm là /bɔɪ/, trong khi đó tiếng Anh Mỹ phát âm là /buːi/. Mặc dù các phiên bản này đều chỉ đến cùng một đối tượng, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh biển hoặc hàng hải, tùy thuộc vào thông lệ địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về an toàn hàng hải và điều hướng.
