burdensome
Adjective
burdensome (Adjective)
/bˈɝdn̩səm/
/bˈɝɹdn̩səm/
AI
Ví dụ
Nhiệm vụ nặng nề chăm sóc người thân già ảnh hưởng nhiều gia đình.The burdensome task of caring for elderly relatives affects many families.
Các quy định nặng nề làm trở ngại cho doanh nghiệp nhỏ phát triển trong cộng đồng.The burdensome regulations hinder small businesses from thriving in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của burdensome (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
burdensome nặng nề | more burdensome nặng nề hơn | most burdensome nặng nề nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burdensome" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ những gì gây ra gánh nặng, khó khăn hoặc áp lực cho người khác, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường diễn tả các trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc chi phí mà một người phải gánh vác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa khi áp dụng trong từng vùng.