Anh - Việt

Bản dịch của từ Burdensome trong tiếng Việt

burdensome

Adjective

burdensome (Adjective)

/bˈɝdn̩səm/
/bˈɝɹdn̩səm/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó khó thực hiện, gây nặng nề, tốn công sức hoặc gây gánh nặng về trách nhiệm; khiến người làm cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu khi phải hoàn thành.

Difficult to carry out or fulfil taxing.

Ví dụ
Nhiệm vụ nặng nề chăm sóc người thân già ảnh hưởng nhiều gia đình.The burdensome task of caring for elderly relatives affects many families.
Các quy định nặng nề làm trở ngại cho doanh nghiệp nhỏ phát triển trong cộng đồng.The burdensome regulations hinder small businesses from thriving in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của burdensome (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

burdensome

nặng nề

more burdensome

nặng nề hơn

most burdensome

nặng nề nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh