Bản dịch của từ Burette trong tiếng Việt

Burette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burette(Noun)

bjʊɹˈɛt
bjʊɹˈɛt
01

Một ống thủy tinh có vạch chia độ và có van ở một đầu, dùng để nhỏ và đo chính xác một lượng chất lỏng (thường dùng trong phép chuẩn độ hóa học).

A graduated glass tube with a tap at one end for delivering known volumes of a liquid especially in titrations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh