Bản dịch của từ Burette trong tiếng Việt
Burette

Burette (Noun)
Một ống thủy tinh có vạch chia độ và có van ở một đầu, dùng để nhỏ và đo chính xác một lượng chất lỏng (thường dùng trong phép chuẩn độ hóa học).
A graduated glass tube with a tap at one end for delivering known volumes of a liquid especially in titrations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Burette (hay bình burette) là một dụng cụ thủy tinh được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo lường chính xác thể tích chất lỏng, thường dùng trong các thí nghiệm hóa học. Burette có một van điều chỉnh ở đáy, cho phép điều chỉnh lưu lượng chất lỏng khi thí nghiệm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và diễn đạt, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Burette (hay bình burette) là một dụng cụ thủy tinh được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo lường chính xác thể tích chất lỏng, thường dùng trong các thí nghiệm hóa học. Burette có một van điều chỉnh ở đáy, cho phép điều chỉnh lưu lượng chất lỏng khi thí nghiệm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và diễn đạt, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
