Bản dịch của từ Burning trong tiếng Việt
Burning
AdjectiveNounVerb

Burning (Adjective)
bˈɜːnɪŋ
ˈbɝnɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Burning (Noun)
bˈɜːnɪŋ
ˈbɝnɪŋ
02
Quá trình làm hư hại hoặc phá hủy thứ gì đó bằng lửa
A process of damaging or destroying something with fire
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
