Bản dịch của từ Burocracy trong tiếng Việt

Burocracy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burocracy(Noun)

bjʊˈɹɑːkɹəsi
bjʊˈɹɑːkɹəsi
01

(Mỹ) Cách viết khác của từ bureaucracy

(US) Alternative spelling of bureaucracy

Ví dụ