Bản dịch của từ Burrito trong tiếng Việt

Burrito

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burrito(Noun)

bɚˈitoʊ
bəɹˈitoʊ
01

Một món ăn Mexico gồm bánh ngô hoặc bánh bột mì mỏng (tortilla) cuộn quanh nhân mặn, thường là thịt bò băm, đậu, phô mai và rau củ.

A Mexican dish consisting of a tortilla rolled round a savoury filling typically of minced beef or beans.

墨西哥卷饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Burrito (Noun)

SingularPlural

Burrito

Burritos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh