Bản dịch của từ Burrowing trong tiếng Việt

Burrowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burrowing (Verb)

bˈɝoʊɪŋ
bˈɝoʊɪŋ
01

Gerund hoặc phân từ hiện tại của burrow.

Gerund or present participle of burrow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ