burrowing
burrowing (Verb)
Nghĩa 01
gerund hoặc phân từ hiện tại của burrow.
gerund or present participle of burrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burrowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burrowing" là dạng gerund của động từ "burrow", có nghĩa là đào hang hoặc chui vào một không gian hẹp. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường chỉ hành động của động vật như chuột hoặc thỏ khi tìm nơi trú ẩn. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng "burrowing" tương tự nhau, nhưng phát âm có thể khác biệt. Tại Anh, âm "r" ít được nhấn mạnh hơn so với Anh-Mỹ.