Bản dịch của từ Burrowing trong tiếng Việt
Burrowing

Burrowing (Verb)
Gerund hoặc phân từ hiện tại của burrow.
Gerund or present participle of burrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "burrowing" là dạng gerund của động từ "burrow", có nghĩa là đào hang hoặc chui vào một không gian hẹp. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường chỉ hành động của động vật như chuột hoặc thỏ khi tìm nơi trú ẩn. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng "burrowing" tương tự nhau, nhưng phát âm có thể khác biệt. Tại Anh, âm "r" ít được nhấn mạnh hơn so với Anh-Mỹ.
Họ từ
Từ "burrowing" là dạng gerund của động từ "burrow", có nghĩa là đào hang hoặc chui vào một không gian hẹp. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường chỉ hành động của động vật như chuột hoặc thỏ khi tìm nơi trú ẩn. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng "burrowing" tương tự nhau, nhưng phát âm có thể khác biệt. Tại Anh, âm "r" ít được nhấn mạnh hơn so với Anh-Mỹ.
