Bản dịch của từ Burst into trong tiếng Việt

Burst into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst into(Phrase)

bɝˈst ˈɪntu
bɝˈst ˈɪntu
01

Bất chợt phá lên khóc hoặc cười lớn

Suddenly, they burst into tears or burst out laughing very happily.

突然情不自禁地大哭大笑起来

Ví dụ
02

Xông vào nơi nào đó một cách đột ngột và inh ỏi.

To burst into a place suddenly and loudly

哗啦一下闯进一个地方,吵吵嚷嚷的。

Ví dụ
03

Bất ngờ trở nên rất hào hứng hoặc tràn đầy năng lượng

Suddenly feeling very excited or energized.

突然变得非常兴奋或充满活力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh