Bản dịch của từ Burst the bubble trong tiếng Việt

Burst the bubble

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burst the bubble(Verb)

bɝˈstəbθɹəmbəl
bɝˈstəbθɹəmbəl
01

Làm mất ảo tưởng của ai; làm cho ai nhận ra sự thật, thường là điều khó chấp nhận hoặc làm vỡ mộng.

To destroy someones illusion or delusion.

打破幻想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burst the bubble(Idiom)

01

Làm lộ ra sự thật/giải tỏa ảo tưởng; phá vỡ ảo tưởng, khiến ai đó nhận ra sự thật thay vì tưởng tượng hay hy vọng sai lệch

To reveal the truth about something.

揭露真相

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh