Bản dịch của từ Bus trong tiếng Việt

Bus

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bus(Noun Countable)

bʌs
bʌs
01

Phương tiện giao thông công cộng lớn, thường chạy theo tuyến cố định để chở nhiều hành khách trên đường phố hoặc giữa các thành phố.

Bus.

公交车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ