Bản dịch của từ Business angel trong tiếng Việt
Business angel

Business angel(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "business angel" (hay còn gọi là "angel investor") chỉ những nhà đầu tư cá nhân, thường là những doanh nhân thành đạt, sẵn sàng cung cấp vốn đầu tư cho các startup hoặc doanh nghiệp đang ở giai đoạn đầu với hy vọng nhận được lợi nhuận cao trong tương lai. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Mỹ thường đi kèm với các chương trình tăng tốc (accelerator programs) hơn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai bên, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Thuật ngữ "business angel" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "business" (kinh doanh) và "angel" (thiên thần). Cụm từ này có nguồn gốc từ những nhà đầu tư mạo hiểm, những người cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, thường được ví như "thiên thần" giúp đỡ. Khái niệm này trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 20, khi các dự án khởi nghiệp ngày càng phát triển mạnh mẽ, cụ thể hóa vai trò hỗ trợ tài chính và tư vấn cho các doanh nhân.
"Business angel" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài viết, thảo luận về khởi nghiệp và đầu tư, nhưng tần suất xuất hiện trong bốn phần của IELTS có thể còn hạn chế. Thực tế, từ này thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và khởi nghiệp, thường dùng để chỉ những nhà đầu tư cá nhân sẵn sàng rót vốn vào các dự án mới với hi vọng thu hồi lợi nhuận. Từ ngữ này phù hợp với các tình huống liên quan đến lập kế hoạch kinh doanh và các buổi thuyết trình tìm kiếm vốn.
Khái niệm "business angel" (hay còn gọi là "angel investor") chỉ những nhà đầu tư cá nhân, thường là những doanh nhân thành đạt, sẵn sàng cung cấp vốn đầu tư cho các startup hoặc doanh nghiệp đang ở giai đoạn đầu với hy vọng nhận được lợi nhuận cao trong tương lai. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Mỹ thường đi kèm với các chương trình tăng tốc (accelerator programs) hơn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai bên, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Thuật ngữ "business angel" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "business" (kinh doanh) và "angel" (thiên thần). Cụm từ này có nguồn gốc từ những nhà đầu tư mạo hiểm, những người cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, thường được ví như "thiên thần" giúp đỡ. Khái niệm này trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 20, khi các dự án khởi nghiệp ngày càng phát triển mạnh mẽ, cụ thể hóa vai trò hỗ trợ tài chính và tư vấn cho các doanh nhân.
"Business angel" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài viết, thảo luận về khởi nghiệp và đầu tư, nhưng tần suất xuất hiện trong bốn phần của IELTS có thể còn hạn chế. Thực tế, từ này thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và khởi nghiệp, thường dùng để chỉ những nhà đầu tư cá nhân sẵn sàng rót vốn vào các dự án mới với hi vọng thu hồi lợi nhuận. Từ ngữ này phù hợp với các tình huống liên quan đến lập kế hoạch kinh doanh và các buổi thuyết trình tìm kiếm vốn.
