Bản dịch của từ Business casual trong tiếng Việt

Business casual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business casual(Noun)

bˈɪzɪnəs kˈæʒuːəl
ˈbɪzinəs ˈkæʒuəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ