Bản dịch của từ Business finance trong tiếng Việt
Business finance

Business finance(Noun)
Nghề nghiệp, nghề nghiệp hoặc thương mại thường xuyên của một người.
A persons regular occupation profession or trade.
Một tổ chức thương mại hoặc doanh nghiệp.
A commercial organization or enterprise.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài chính doanh nghiệp (business finance) là lĩnh vực nghiên cứu và quản lý nguồn vốn của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa hoạt động tài chính và tạo ra giá trị cho cổ đông. Tài chính doanh nghiệp bao gồm các hoạt động như lập ngân sách, định giá tài sản, và quản lý rủi ro tài chính. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ ở cách phát âm và phong cách viết trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
Thuật ngữ "business finance" gồm hai thành phần: "business" và "finance". "Business" có nguồn gốc từ từ Latinh "negotium", nghĩa là "việc không phải là nghỉ ngơi", trong khi "finance" bắt nguồn từ từ Latinh "financia", nghĩa là "tài chính". Lịch sử phát triển của hai từ này phản ánh sự chuyển đổi từ các giao dịch đơn giản sang hệ thống tài chính phức tạp trong kinh doanh hiện đại. Tổng thể, "business finance" hiện nay chỉ sự quản lý và điều hành các nguồn lực tài chính trong môi trường kinh doanh.
Trong bối cảnh IELTS, thuật ngữ "business finance" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi viết và nói, đặc biệt khi thí sinh thảo luận về chủ đề kinh doanh và quản lý tài chính. Ở các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến kế toán, đầu tư và quản trị doanh nghiệp, khi đề cập đến việc quản lý nguồn lực tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Tài chính doanh nghiệp (business finance) là lĩnh vực nghiên cứu và quản lý nguồn vốn của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa hoạt động tài chính và tạo ra giá trị cho cổ đông. Tài chính doanh nghiệp bao gồm các hoạt động như lập ngân sách, định giá tài sản, và quản lý rủi ro tài chính. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ ở cách phát âm và phong cách viết trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.
Thuật ngữ "business finance" gồm hai thành phần: "business" và "finance". "Business" có nguồn gốc từ từ Latinh "negotium", nghĩa là "việc không phải là nghỉ ngơi", trong khi "finance" bắt nguồn từ từ Latinh "financia", nghĩa là "tài chính". Lịch sử phát triển của hai từ này phản ánh sự chuyển đổi từ các giao dịch đơn giản sang hệ thống tài chính phức tạp trong kinh doanh hiện đại. Tổng thể, "business finance" hiện nay chỉ sự quản lý và điều hành các nguồn lực tài chính trong môi trường kinh doanh.
Trong bối cảnh IELTS, thuật ngữ "business finance" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi viết và nói, đặc biệt khi thí sinh thảo luận về chủ đề kinh doanh và quản lý tài chính. Ở các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến kế toán, đầu tư và quản trị doanh nghiệp, khi đề cập đến việc quản lý nguồn lực tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
