business incubator
Noun
business incubator (Noun)
/bˈɪznəs ˈɪŋkjəbˌeɪtɚ/
/bˈɪznəs ˈɪŋkjəbˌeɪtɚ/
AI
Nghĩa 01
Một môi trường hỗ trợ thúc đẩy sự đổi mới và khởi nghiệp, thường thông qua việc kết nối và hướng dẫn.
A supportive environment that fosters innovation and entrepreneurship, often through networking and guidance.
Ví dụ
Trung tâm hỗ trợ kinh doanh đã giúp Sarah bắt đầu dự án xã hội năm 2022.The business incubator helped Sarah start her social project in 2022.
Không phải thành phố nào cũng có trung tâm hỗ trợ kinh doanh cho doanh nhân xã hội.Not every city has a business incubator for social entrepreneurs.
Nghĩa 02
Một tổ chức được thiết kế để tăng tốc độ phát triển và thành công của các doanh nghiệp mới bằng cách cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác nhau.
An organization designed to accelerate the growth and success of new business enterprises by providing various support services.
Ví dụ
Nơi ươm tạo doanh nghiệp đã giúp các startup xã hội mới phát triển nhanh năm 2023.The business incubator helped new social startups grow quickly in 2023.
Không phải dự án xã hội nào cũng nhận được sự hỗ trợ từ nơi ươm tạo doanh nghiệp.Not every social project can get support from a business incubator.
Ví dụ
Trung tâm ươm tạo doanh nghiệp ở New York giúp các doanh nhân trẻ khởi nghiệp.The business incubator in New York helps young entrepreneurs start companies.
Thành phố này chưa có trung tâm ươm tạo doanh nghiệp cho các dự án xã hội.This city does not have a business incubator for social projects yet.