Bản dịch của từ Business incubator trong tiếng Việt

Business incubator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business incubator(Noun)

bˈɪznəs ˈɪŋkjəbˌeɪtɚ
bˈɪznəs ˈɪŋkjəbˌeɪtɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ