Bản dịch của từ Business performance trong tiếng Việt

Business performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business performance(Noun)

bˈɪzɪnəs pəfˈɔːməns
ˈbɪzinəs pɝˈfɔrməns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ