Bản dịch của từ Business to consumer trong tiếng Việt

Business to consumer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business to consumer(Noun)

bˈɪznəs tˈu kənsˈumɚ
bˈɪznəs tˈu kənsˈumɚ
01

Mối quan hệ hay sự tương tác giữa các doanh nghiệp và khách hàng cuối cùng của họ.

The relationship or interaction between businesses and end consumers.

企业与最终消费者之间的关系或互动

Ví dụ
02

Mô hình kinh doanh trực tuyến trong đó các công ty bán sản phẩm của mình cho khách hàng cá nhân qua mạng Internet.

An online business model where companies sell their products directly to individual customers over the internet.

一种通过互联网向个人消费者销售产品的商业模式。

Ví dụ
03

Một hình thức thương mại trong đó các doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp tới người tiêu dùng.

This is a type of commerce where businesses sell products or services directly to consumers.

一种商业模式,企业直接向消费者销售商品或服务。

Ví dụ