business venture
business venture (Noun)
Nghĩa 01
Một sáng kiến kết hợp tinh thần kinh doanh với khả năng thua lỗ tài chính.
An initiative that combines entrepreneurship with the possibility of financial loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dự án hoặc doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro và tiềm năng lợi nhuận.
A project or enterprise that carries risk and potential for profit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hoạt động đầu cơ hoặc đầu tư, đặc biệt là vào một dự án mới hoặc sáng tạo.
A speculative activity or investment particularly in a new or innovative project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "business venture" chỉ một hoạt động kinh doanh mới mà một cá nhân hoặc tổ chức tham gia với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khởi nghiệp và đầu tư. Tại Anh, cụm từ "business venture" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng quát của thuật ngữ này.