Anh - Việt

Bản dịch của từ Business venture trong tiếng Việt

business venture

Noun

business venture (Noun)

/bˈɪznəs vˈɛntʃɚ/
/bˈɪznəs vˈɛntʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một sáng kiến kết hợp tinh thần kinh doanh với khả năng thua lỗ tài chính.

An initiative that combines entrepreneurship with the possibility of financial loss.

Ví dụ
Nhiều sinh viên bắt đầu một dự án kinh doanh trong thời gian học đại học.Many students start a business venture during college to gain experience.
Không phải dự án kinh doanh nào cũng thành công; nhiều dự án gặp khó khăn tài chính.Not every business venture succeeds; many face financial challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dự án hoặc doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro và tiềm năng lợi nhuận.

A project or enterprise that carries risk and potential for profit.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ bắt đầu một dự án kinh doanh để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.Many young people start a business venture to support local charities.
Không phải dự án kinh doanh nào cũng thành công trong lĩnh vực tác động xã hội.Not every business venture succeeds in the social impact sector.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hoạt động đầu cơ hoặc đầu tư, đặc biệt là vào một dự án mới hoặc sáng tạo.

A speculative activity or investment particularly in a new or innovative project.

Ví dụ
Dự án kinh doanh mới nhằm giảm rác thải nhựa ở Việt Nam.The new business venture aims to reduce plastic waste in Vietnam.
Dự án kinh doanh của cô ấy không thành công do thiếu vốn.Her business venture did not succeed due to lack of funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh