Bản dịch của từ Business venture trong tiếng Việt
Business venture

Business venture(Noun)
Một hoạt động đầu cơ hoặc đầu tư, đặc biệt là vào một dự án mới hoặc sáng tạo.
A speculative activity or investment particularly in a new or innovative project.
Một dự án hoặc doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro và tiềm năng lợi nhuận.
A project or enterprise that carries risk and potential for profit.
Một sáng kiến kết hợp tinh thần kinh doanh với khả năng thua lỗ tài chính.
An initiative that combines entrepreneurship with the possibility of financial loss.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "business venture" chỉ một hoạt động kinh doanh mới mà một cá nhân hoặc tổ chức tham gia với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khởi nghiệp và đầu tư. Tại Anh, cụm từ "business venture" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng quát của thuật ngữ này.
Từ "venture" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "adventura", có nghĩa là "điều sẽ đến" hoặc "sự xảy ra". Cụm từ này phát triển từ thế kỷ 14, liên quan đến hoạt động mạo hiểm và rủi ro trong các dự án thương mại. Ngày nay, "business venture" chỉ một dự án hoặc doanh nghiệp được thành lập với mục tiêu sinh lợi. Sự kết hợp của tính mạo hiểm và yếu tố thương mại thể hiện rõ ràng trong ngữ nghĩa đương đại của cụm từ này.
Cụm từ "business venture" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking. Tần suất xuất hiện của nó thể hiện xu hướng tinh tế liên quan đến kinh doanh và khởi nghiệp, thường được sử dụng để đề cập đến các dự án thương mại mới hoặc ý tưởng đầu tư. Trong các bối cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, các cuộc hội thảo về khởi nghiệp, hoặc văn bản chính thức liên quan đến các thương vụ đầu tư.
Thuật ngữ "business venture" chỉ một hoạt động kinh doanh mới mà một cá nhân hoặc tổ chức tham gia với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khởi nghiệp và đầu tư. Tại Anh, cụm từ "business venture" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng quát của thuật ngữ này.
Từ "venture" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "adventura", có nghĩa là "điều sẽ đến" hoặc "sự xảy ra". Cụm từ này phát triển từ thế kỷ 14, liên quan đến hoạt động mạo hiểm và rủi ro trong các dự án thương mại. Ngày nay, "business venture" chỉ một dự án hoặc doanh nghiệp được thành lập với mục tiêu sinh lợi. Sự kết hợp của tính mạo hiểm và yếu tố thương mại thể hiện rõ ràng trong ngữ nghĩa đương đại của cụm từ này.
Cụm từ "business venture" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking. Tần suất xuất hiện của nó thể hiện xu hướng tinh tế liên quan đến kinh doanh và khởi nghiệp, thường được sử dụng để đề cập đến các dự án thương mại mới hoặc ý tưởng đầu tư. Trong các bối cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, các cuộc hội thảo về khởi nghiệp, hoặc văn bản chính thức liên quan đến các thương vụ đầu tư.
