Bản dịch của từ Bust-up trong tiếng Việt

Bust-up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bust-up(Noun)

ˈbʌstʌp
ˈbʌstʌp
01

Một cuộc cãi vã gay gắt.

A serious argument.

一场激烈的争吵

Ví dụ