Bản dịch của từ Bustling cities trong tiếng Việt

Bustling cities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustling cities(Noun)

bˈʌslɪŋ sˈɪtiz
ˈbəsɫɪŋ ˈsɪtiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ