ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bustling urban area trong tiếng Việt
Bustling urban area
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Bustling urban area
(
Phrase
)
bˈʌslɪŋ ˈɜːbæn ˈeəriə
ˈbəsɫɪŋ ˈɝbən ˈɑriə
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ