Bản dịch của từ Butlered service trong tiếng Việt

Butlered service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butlered service(Noun)

bˈʌtlɚd sɝˈvəs
bˈʌtlɚd sɝˈvəs
01

Thường được tìm thấy trong các bữa ăn hoặc sự kiện sang trọng, nơi sự chú ý đến từng chi tiết được ưu tiên.

Typically found in upscale dining or event settings, where attention to detail is prioritized.

Ví dụ
02

Một loại dịch vụ mà một người quản gia cá nhân phục vụ thực phẩm và đồ uống cho khách.

A type of service where a personal butler serves food and drinks to guests.

Ví dụ
03

Một phong cách phục vụ nhấn mạnh sự chú ý cá nhân và trải nghiệm cá nhân hóa.

A service style that emphasizes individual attention and personalized experiences.

Ví dụ