Bản dịch của từ Butt against trong tiếng Việt

Butt against

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butt against(Phrase)

bˈʌt əɡˈɛnst
bˈʌt əɡˈɛnst
01

Tiếp xúc với hoặc chống lại ai/cái gì đó, có thể theo nghĩa đụng chạm về mặt vật lý hoặc đối đầu/không đồng ý về mặt ý kiến, quan điểm.

To physically or metaphorically come into contact with or oppose something or someone.

碰撞或对立

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh