Bản dịch của từ Butt out trong tiếng Việt

Butt out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butt out(Phrase)

bət aʊt
bət aʊt
01

Ngừng can thiệp hoặc xen vào chuyện của người khác; thôi lo chuyện người khác đi.

Stop interfering or meddling in someones business.

别插手别人的事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh