Bản dịch của từ Buttercup trong tiếng Việt

Buttercup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buttercup(Noun)

bˈʌtəkˌʌp
ˈbətɝˌkəp
01

Tên thường dùng để gọi một cô gái trẻ ngọt ngào hoặc trong sáng

A common name used to refer to a young, innocent, or gentle girl.

这个名字常用来称呼一个年轻、天真或温柔的女孩。

Ví dụ
02

Một loại cây thuộc họ Ranunculus thường mọc những bông hoa màu vàng có hình dạng như chiếc cốc.

A plant species belonging to the Ranunculus genus often has cup-shaped yellow flowers.

一种属于毛茛属的植物,通常具有杯状的黄色花朵。

Ví dụ
03

Một loại cây hoa thường gặp ở đồng cỏ và rừng cây

A type of flowering plant commonly found in grasslands and forests.

一种常见于草原和森林中的花卉植物。

Ví dụ