buttercup
buttercup (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cây thân thảo có hoa màu vàng tươi hình chén, thường mọc nhiều ở đồng cỏ hoặc làm cỏ dại trong vườn. Tất cả các loài bìm bịp/buttercup đều có độc nhẹ nên gia súc thường tránh ăn.
A herbaceous plant with bright yellow cupshaped flowers which is common in grassland and as a garden weed All kinds are poisonous and generally avoided by livestock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buttercup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buttercup | buttercups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "buttercup" chỉ đến một loài hoa thuộc chi Ranunculus, có màu vàng tươi và thường mọc ở môi trường ẩm ướt. Trong tiếng Anh, "buttercup" được sử dụng phổ biến để chỉ một loại hoa dại, thường gặp trong tự nhiên, phản ánh vẻ đẹp và sự mỏng manh của thiên nhiên. Tại Anh và Mỹ, từ này có cùng nghĩa, nhưng ở Anh, "buttercup" thường liên quan đến những cảnh quan đồng quê hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa phổ biến hơn.