Bản dịch của từ Buttercup trong tiếng Việt

Buttercup

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buttercup (Noun)

bˈʌtɚkʌp
bˈʌtəɹkʌp
01

Một loài cây thân thảo có hoa màu vàng tươi hình chén, thường mọc nhiều ở đồng cỏ hoặc làm cỏ dại trong vườn. Tất cả các loài bìm bịp/buttercup đều có độc nhẹ nên gia súc thường tránh ăn.

A herbaceous plant with bright yellow cupshaped flowers which is common in grassland and as a garden weed All kinds are poisonous and generally avoided by livestock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh