butters
butters (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức chia ở ngôi thứ ba số ít của động từ 'butter', nghĩa là bôi, phết bơ (ví dụ: anh ấy/phần ăn đó phết bơ).
thirdperson singular simple present indicative of butter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của butters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | butter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | butters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buttering |
butters (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ 'butter' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'bơ' (chất béo làm từ sữa). Thường dùng để chỉ nhiều loại bơ hoặc nhiều phần bơ.
plural of butter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của butters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
butter | butters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "butters" trong tiếng Anh có nghĩa là bơ, thường được hiểu là sản phẩm chế biến từ sữa, được dùng rộng rãi trong ẩm thực. Nhìn chung, "butters" có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại bơ khác nhau, như bơ từ sữa động vật hoặc các loại bơ thực vật. Ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến trong khẩu phần ăn, trong khi ở Anh, các loại bơ có thể được chỉ định rõ hơn theo nguồn gốc như "butter" hoặc "margarine".