Bản dịch của từ Butthurt trong tiếng Việt

Butthurt

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butthurt(Adjective)

bˈʌthɚt
bˈʌthɚt
01

Cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương hoặc giận dữ một cách quá mức và không thực sự có lý do chính đáng — tức là phản ứng nhạy cảm, quá phùng hoặc “mặc cảm” khi bị chỉ trích hoặc trêu chọc.

Overly or unjustifiably offended or resentful.

过于敏感或受到不公正的冒犯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Butthurt(Noun)

bˈʌthɚt
bˈʌthɚt
01

Cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hoặc bực mình một cách thái quá, không hợp lý hoặc quá nhạy cảm khi bị châm biếm, chỉ trích hay gặp tình huống khiến họ cảm thấy bị coi thường.

An excessive or unjustifiable feeling of personal offence or resentment.

过度的个人冒犯感或不满

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh