Bản dịch của từ Buy at your own risk trong tiếng Việt

Buy at your own risk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy at your own risk(Noun)

bˈaɪ ˈæt jˈɔɹ ˈoʊn ɹˈɪsk
bˈaɪ ˈæt jˈɔɹ ˈoʊn ɹˈɪsk
01

Một món hời hoặc thỏa thuận.

A bargain or deal

Ví dụ
02

Một vụ mua lại, đặc biệt là một vụ mua bán có lợi.

An acquisition especially a favorable one

Ví dụ
03

Hành động mua; một vụ mua bán.

The act of buying a purchase

Ví dụ

Buy at your own risk(Verb)

bˈaɪ ˈæt jˈɔɹ ˈoʊn ɹˈɪsk
bˈaɪ ˈæt jˈɔɹ ˈoʊn ɹˈɪsk
01

Để chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ; tin tưởng.

To accept as true or valid believe

Ví dụ
02

Để có được quyền sử dụng hoặc chiếm hữu bằng cách trả tiền hoặc đồng ý trả tiền.

To obtain the right to use or occupy by paying or agreeing to pay

Ví dụ
03

Để có được bằng cách thanh toán; mua.

To acquire in exchange for payment purchase

Ví dụ