Bản dịch của từ Buyout trong tiếng Việt
Buyout

Buyout (Noun)
Việc mua cổ phần kiểm soát trong một công ty.
The purchase of a controlling share in a company.
The recent buyout of ABC Corp shocked many industry analysts.
Việc mua lại gần đây của ABC Corp đã gây sốc cho nhiều nhà phân tích.
They did not expect the buyout to happen this year.
Họ không mong đợi việc mua lại xảy ra trong năm nay.
Will this buyout affect the employees at XYZ Ltd?
Liệu việc mua lại này có ảnh hưởng đến nhân viên của XYZ Ltd không?
Họ từ
Buyout là một thuật ngữ tài chính chỉ hành động một cá nhân hoặc tổ chức mua lại một công ty hoặc một phần của nó, thường nhằm mục đích kiểm soát hoạt động kinh doanh hoặc tối ưu hóa lợi nhuận. Trong tiếng Anh, buyout được sử dụng一致 trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng có thể khác nhau. Tại Mỹ, buyout thường liên quan đến các thương vụ đầu tư mạo hiểm hoặc cổ phần tư nhân, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các thương vụ giảm thiểu rủi ro hơn trong quy trình hoạt động doanh nghiệp.
Từ "buyout" có nguồn gốc từ hai thành phần: "buy" (mua) từ tiếng Anh cổ "bian", và "out" từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là "ra ngoài". Ngữ nghĩa của "buyout" đề cập đến việc mua toàn bộ hoặc một phần lớn của một công ty hay tài sản nhằm thu về quyền kiểm soát. Khái niệm này bắt đầu phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của thị trường tài chính và chiến lược đầu tư doanh nghiệp.
Thuật ngữ "buyout" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt là trong các bài viết và luận văn ở phần đọc và viết của IELTS. Tần suất sử dụng từ này không cao trong các phần nghe và nói. Trong các tình huống khác, "buyout" thường được dùng để chỉ quá trình một cá nhân hoặc tổ chức mua lại toàn bộ hoặc một phần lớn của một công ty, nhằm kiểm soát hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp