Bản dịch của từ By my side trong tiếng Việt

By my side

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By my side(Idiom)

bˈaɪ mˈaɪ sˈaɪd
ˈbaɪ ˈmaɪ ˈsaɪd
01

Có mặt bên ai đó trong những lúc khó khăn

To be present with someone in difficult times

Ví dụ
02

Ở gần hoặc bên cạnh ai đó

To remain nearby or next to someone

Ví dụ
03

Gần gũi với ai đó đặc biệt để hỗ trợ hoặc bầu bạn

Close to someone particularly for support or companionship

Ví dụ

By my side(Phrase)

bˈaɪ mˈaɪ sˈaɪd
ˈbaɪ ˈmaɪ ˈsaɪd
01

Đi cùng hoặc có mặt với tôi

Accompanying or being present with me

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc đứng cùng tôi

Supporting or standing with me

Ví dụ
03

Gần tôi gần tôi

Close to me near me

Ví dụ