Bản dịch của từ Bye bye trong tiếng Việt

Bye bye

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bye bye(Interjection)

bˈaɪbi
bˈaɪbi
01

Một cách nói thân mật để chào tạm biệt, dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện, mang ý chúc mọi điều tốt đẹp.

A term used to express farewell or good wishes when parting.

再见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bye bye(Noun)

bˈaɪbi
bˈaɪbi
01

Hành động rời đi hoặc nói lời tạm biệt với ai đó (khi ai đó ra về hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ).

The act of leaving or saying goodbye.

告别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bye bye(Verb)

bˈaɪbi
bˈaɪbi
01

Nói lời tạm biệt hoặc ra về (dùng khi chia tay ai đó).

To say goodbye or leave.

告别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh