Bản dịch của từ Bypass life trong tiếng Việt

Bypass life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass life(Phrase)

bˈaɪpɑːs lˈaɪf
ˈbaɪˌpæs ˈɫaɪf
01

Đi theo một lộ trình vòng quanh thứ gì đó

Take a walk around something.

沿着某个东西走一圈

Ví dụ
02

Tìm cách để tránh mắc phải điều gì đó

Find a way to avoid something.

想办法避开某些事情

Ví dụ
03

Lách luật hoặc vượt qua chướng ngại vật

Getting through a process or overcoming an obstacle

绕过一个流程或障碍

Ví dụ