ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bypass life
Đi theo một lộ trình vòng quanh thứ gì đó
Take a walk around something.
沿着某个东西走一圈
Tìm cách để tránh mắc phải điều gì đó
Find a way to avoid something.
想办法避开某些事情
Lách luật hoặc vượt qua chướng ngại vật
Getting through a process or overcoming an obstacle
绕过一个流程或障碍