Bản dịch của từ Bytecode trong tiếng Việt

Bytecode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bytecode(Noun)

bˈaɪtkəʊd
ˈbaɪtˌkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ