Bản dịch của từ Bytecode trong tiếng Việt

Bytecode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bytecode(Noun)

bˈaɪtkəʊd
ˈbaɪtˌkoʊd
01

Một loại tập lệnh được thiết kế để thực thi hiệu quả bởi một trình thông dịch phần mềm.

A form of instruction set designed for efficient execution by a software interpreter

Ví dụ
02

Mã trung gian được tạo ra bởi trình biên dịch để thực thi trên một máy ảo thay vì ngay lập tức trên phần cứng.

Intermediate code produced by a compiler for execution on a virtual machine rather than directly on hardware

Ví dụ
03

Mã đã biên dịch được thực thi bởi một máy ảo.

Compiled code that is executed by a virtual machine

Ví dụ