Bản dịch của từ Byzantine trong tiếng Việt

Byzantine

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byzantine (Adjective)

bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbɪzənˌtin
01

Phức tạp, rối rắm và khó hiểu hoặc khó xử lý, nhất là về quy tắc hay thủ tục

Very complicated confusing and difficult to understand or deal with

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về thành Byzantium, Đế quốc Byzantine, hoặc nghệ thuật và văn hóa của đế quốc này

Relating to Byzantium the Byzantine Empire or its art and culture

Ví dụ

Byzantine (Noun Countable)

bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbɪzənˌtin
01

Người sống ở thành Byzantium hoặc thuộc Đế quốc Byzantine

A person from Byzantium or the Byzantine Empire

Ví dụ