Bản dịch của từ Byzantine trong tiếng Việt
Byzantine
Adjective Noun [U/C]

Byzantine(Adjective)
bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbaɪzənˌtaɪn
Ví dụ
02
Thường dùng để mô tả các hệ thống hành chính phức tạp hoặc rối rắm một cách quá mức.
They are often used to describe bureaucratic systems, characterized by excessive complexity or convoluted details.
繁琐复杂的细节常用来描述官僚体系的繁文缛节
Ví dụ
Byzantine(Noun)
bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbaɪzənˌtaɪn
01
Trong nghệ thuật và kiến trúc mang phong cách của đế chế Byzantine, thường nổi bật với các chi tiết trang trí công phu và biểu tượng đặc trưng.
Excessive complexity or convoluted details are often used to describe bureaucratic systems.
这段文本描述的是以拜占庭帝国风格为特征的艺术和建筑,通常具有华丽的装饰和丰富的图像象征。
Ví dụ
02
Một người hoặc vật mang tính phức tạp và kỳ công trong từng chi tiết
It is characterized by a dense and intricate style.
以浓郁而复杂的风格为特点。
Ví dụ
