Bản dịch của từ Byzantine trong tiếng Việt

Byzantine

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byzantine(Adjective)

bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbaɪzənˌtaɪn
01

Đặc trưng bởi phong cách dày đặc và phức tạp, rối rắm.

It is characterized by a dense and intricate style.

其风格繁复而错综复杂,具有浓厚的特色。

Ví dụ
02

Thường dùng để mô tả các hệ thống hành chính phức tạp hoặc rối rắm một cách quá mức.

They are often used to describe bureaucratic systems, characterized by excessive complexity or convoluted details.

繁琐复杂的细节常用来描述官僚体系的繁文缛节

Ví dụ
03

Thuộc đế chế Byzantine hoặc văn hóa của nó

Related to the Byzantine Empire or its culture.

与拜占庭帝国或其文化有关的

Ví dụ

Byzantine(Noun)

bˈɪzɑːntˌiːn
ˈbaɪzənˌtaɪn
01

Trong nghệ thuật và kiến trúc mang phong cách của đế chế Byzantine, thường nổi bật với các chi tiết trang trí công phu và biểu tượng đặc trưng.

Excessive complexity or convoluted details are often used to describe bureaucratic systems.

这段文本描述的是以拜占庭帝国风格为特征的艺术和建筑,通常具有华丽的装饰和丰富的图像象征。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật mang tính phức tạp và kỳ công trong từng chi tiết

It is characterized by a dense and intricate style.

以浓郁而复杂的风格为特点。

Ví dụ
03

Một công dân của Đế chế Byzantine

Related to the Byzantine Empire or its culture

与拜占庭帝国或其文化有关

Ví dụ