Bản dịch của từ C code format trong tiếng Việt
C code format
Noun [U/C]

C code format(Noun)
sˈiː kˈəʊd fˈɔːmæt
ˈsi ˈkoʊd ˈfɔrˌmæt
01
Cách trình bày hoặc bố trí mã nguồn của một chương trình
The way of organizing or arranging the source code of a program.
程序源代码的布局或排版
Ví dụ
02
Một chuỗi hướng dẫn viết bằng ngôn ngữ lập trình C
A series of guides written in the C programming language.
一系列用C语言编写的指令
Ví dụ
03
Một bộ hướng dẫn cách tổ chức mã C sao cho dễ đọc và dễ bảo trì hơn.
A guide to organizing C code to improve readability and maintainability.
一份关于如何组织C代码以提高可读性和易维护性的指南
Ví dụ
