Bản dịch của từ C code format trong tiếng Việt

C code format

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

C code format(Noun)

sˈiː kˈəʊd fˈɔːmæt
ˈsi ˈkoʊd ˈfɔrˌmæt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ