Bản dịch của từ Cab trong tiếng Việt

Cab

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cab(Noun)

kˈæb
kˈæb
01

Một bộ thùng (vỏ) chứa loa dành cho ampli guitar; tức là phần vỏ gắn hoặc để loa mà ampli guitar dùng để phát âm thanh.

A cabinet containing a speaker or speakers for a guitar amplifier.

Ví dụ
02

Khoang điều khiển của xe tải, xe buýt hoặc tàu — nơi tài xế/người lái ngồi và điều khiển phương tiện.

The drivers compartment in a lorry bus or train.

Ví dụ
03

Một phương tiện chở khách theo dịch vụ, thường là ô tô có thể gọi để chở bạn đến điểm đến; trong tiếng Việt thường gọi là “taxi”.

A taxi.

cab
Ví dụ

Dạng danh từ của Cab (Noun)

SingularPlural

Cab

Cabs

Cab(Verb)

kˈæb
kˈæb
01

Đi taxi; di chuyển bằng xe taxi.

Travel in a taxi.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ