Bản dịch của từ Cab trong tiếng Việt
Cab

Cab (Noun)
The guitarist placed his amplifier on top of the cab.
Người chơi guitar đặt bộ khuếch đại của mình lên trên cái loa.
The band's sound engineer adjusted the settings on the cab.
Kỹ thuật âm thanh của ban nhạc điều chỉnh cài đặt trên cái loa.
The cab produced a powerful sound during the live performance.
Cái loa tạo ra âm thanh mạnh mẽ trong buổi biểu diễn trực tiếp.
Khoang lái trên xe tải, xe buýt hoặc tàu hỏa.
The drivers compartment in a lorry bus or train.
The cab of the bus was spacious and comfortable for the driver.
Buồng lái của xe buýt rộng rãi và thoải mái cho tài xế.
The train conductor greeted the passengers from the cab.
Người điều khiển tàu chào hỏi hành khách từ buồng lái.
The lorry driver took a break in the cab during the long journey.
Tài xế xe tải nghỉ ngơi trong buồng lái trong chuyến đi dài.
Một chiếc taxi.
A taxi.
I hailed a cab to get to the party.
Tôi gọi một chiếc taxi để đến buổi tiệc.
The cab driver knew the city well.
Người lái taxi biết thành phố rất tốt.
Taking a cab is convenient in urban areas.
Đi taxi rất thuận tiện ở khu vực thành thị.
Dạng danh từ của Cab (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Cab | Cabs |
Kết hợp từ của Cab (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Hansom cab Xe ngựa đẹp | The hansom cab driver navigated through the crowded city streets. Người lái xe hansom cab điều hướng qua các con phố đông đúc của thành phố. |
Taxi cab Xe taxi | The taxi cab driver took me to the airport. Tài xế taxi đưa tôi đến sân bay. |
Horse-drawn cab Xe ngựa kéo | The horse-drawn cab rattled down the cobblestone streets. Xe ngựa kéo lủi qua những con đường lát đá cuội. |
Hackney cab Xe taxi cỡ cũ | The hackney cab driver chatted with passengers about local events. Tài xế taxi chuyên nghiệp trò chuyện với hành khách về sự kiện địa phương. |
Cab (Verb)
She decided to cab home after the party.
Cô ấy quyết định đi taxi về nhà sau buổi tiệc.
They cabbed to the restaurant for a quick lunch.
Họ đi taxi đến nhà hàng để ăn trưa nhanh.
He will cab to the airport to catch his flight.
Anh ấy sẽ đi taxi đến sân bay để kịp chuyến bay của mình.
Họ từ
Từ "cab" trong tiếng Anh có thể được hiểu là "xe taxi" trong ngữ cảnh giao thông, nơi hành khách có thể lên xe để được vận chuyển đến đích. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ phương tiện taxi (cabbie) và có thể sử dụng từ "taxi" phổ biến hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "cab" được sử dụng rộng rãi hơn và đồng nghĩa với "taxi". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và tần suất sử dụng.
Từ "cab" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cabine", nghĩa là "nhà nhỏ" hoặc "buồng". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Ý "cabinia", có nghĩa tương tự. Qua thời gian, "cab" được sử dụng để chỉ xe taxi, một phương tiện công cộng nhỏ, thường phục vụ nhu cầu di chuyển cá nhân. Sự chuyển đổi này phản ánh sự phát triển của xã hội đô thị, khi nhu cầu về dịch vụ vận tải nhanh chóng và tiện lợi gia tăng.
Từ "cab" (taxi) có tần suất sử dụng khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà tình huống liên quan đến giao thông và di chuyển thường xuất hiện. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi nói về việc gọi xe, di chuyển một cách nhanh chóng trong thành phố, hoặc thảo luận về dịch vụ vận tải công cộng. Sự phổ biến của từ "cab" nhấn mạnh vai trò quan trọng của phương tiện giao thông trong cuộc sống đô thị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp