Bản dịch của từ Cabaret style trong tiếng Việt

Cabaret style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabaret style(Noun)

kˌæbɚˈeɪ stˈaɪl
kˌæbɚˈeɪ stˈaɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ