Bản dịch của từ Cabbage trong tiếng Việt
Cabbage
Noun [U/C]

Cabbage(Noun)
kˈæbɪdʒ
ˈkæbɪdʒ
01
Cây họ cải, hay còn gọi là Brassica oleracea, được trồng theo nhiều dạng khác nhau để làm thực phẩm.
Brussels sprouts are grown in various ways for food.
布鲁塞尔芽菜以多种形式种植,用作食材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
