Bản dịch của từ Cabinet trong tiếng Việt

Cabinet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cabinet (Noun Countable)

kˈæbɪnˌɛt
ˈkæbəˌnɛt
01

Một món đồ nội thất có ngăn kéo, kệ hoặc cửa, dùng để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật.

A piece of furniture with shelves drawers or doors used for storing or displaying things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhóm các bộ trưởng cấp cao do người đứng đầu chính phủ lựa chọn để đưa ra các quyết định quan trọng của đất nước.

The group of senior ministers chosen by a countrys leader to make important government decisions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một căn phòng nhỏ và riêng tư, đặc biệt trong nhà hàng hoặc công trình công cộng.

A small private room especially in a restaurant or other public building

Ví dụ