Bản dịch của từ Cabinet trong tiếng Việt
Cabinet
Noun Countable

Cabinet (Noun Countable)
kˈæbɪnˌɛt
ˈkæbəˌnɛt
01
Một món đồ nội thất có ngăn kéo, kệ hoặc cửa, dùng để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật.
A piece of furniture with shelves drawers or doors used for storing or displaying things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một căn phòng nhỏ và riêng tư, đặc biệt trong nhà hàng hoặc công trình công cộng.
A small private room especially in a restaurant or other public building
Ví dụ
