cable tv
cable tv (Idiom)
Nghĩa 01
hệ thống truyền tín hiệu truyền hình qua cáp đồng trục hoặc cáp quang.
a system of transmitting television signals through coaxial cables or fiber optics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
phương pháp cung cấp chương trình truyền hình qua mạng cáp.
a method of delivering television programming through cable networks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
dịch vụ cung cấp nhiều kênh và tùy chọn chương trình thông qua kết nối cáp.
a service that offers various channels and programming options through cable connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cable TV" là một thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống truyền hình cáp, cho phép người dùng truy cập vào nhiều kênh truyền hình qua mạng cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tại Anh, phương tiện truyền hình chủ yếu là từ vệ tinh hoặc trực tuyến. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ là sự phát triển của công nghệ và thói quen xem truyền hình. Bộ kênh và dịch vụ có thể khác nhau tùy theo khu vực.