Anh - Việt

Bản dịch của từ Cache trong tiếng Việt

cache

NounVerb

cache (Noun)

/kæʃˈeɪ/
/kˈæʃ/
AI

Nghĩa 01

Một tập hợp các đồ vật cùng loại được cất giấu hoặc để ở nơi khó thấy, khó tiếp cận; nơi lưu trữ bí mật hoặc tạm thời để giữ đồ dùng, tài nguyên hoặc dữ liệu.

A collection of items of the same type stored in a hidden or inaccessible place.

Ví dụ
Kho rượu cổ điển được phát hiện trong hầm.The cache of vintage wines was discovered in the cellar.
Cô ấy tìm thấy một kho ảnh cũ trong gác xép.She found a cache of old photographs in the attic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cache (Noun)

SingularPlural

cache

caches

cache (Verb)

/kæʃˈeɪ/
/kˈæʃ/
AI

Nghĩa 01

Giấu hoặc cất giữ cái gì đó ở một nơi an toàn để dùng sau này; tạm thời lưu trữ để khỏi bị phát hiện hoặc để tiện sử dụng về sau.

Store away in hiding or for future use.

Ví dụ
Cô ấy đã giấu tiền tiết kiệm của mình ở một nơi bí mật trong phòng.She cached her savings in a secret spot in her room.
Trang web lưu trữ dữ liệu người dùng để cải thiện tốc độ tải.The website caches user data to improve loading speed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cache (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cache

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

caches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

caching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh