Bản dịch của từ Cache trong tiếng Việt

Cache

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cache (Noun)

kæʃˈeɪ
kˈæʃ
01

Một tập hợp các đồ vật cùng loại được cất giấu hoặc để ở nơi khó thấy, khó tiếp cận; nơi lưu trữ bí mật hoặc tạm thời để giữ đồ dùng, tài nguyên hoặc dữ liệu.

A collection of items of the same type stored in a hidden or inaccessible place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cache (Verb)

kæʃˈeɪ
kˈæʃ
01

Giấu hoặc cất giữ cái gì đó ở một nơi an toàn để dùng sau này; tạm thời lưu trữ để khỏi bị phát hiện hoặc để tiện sử dụng về sau.

Store away in hiding or for future use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh