Bản dịch của từ Cache trong tiếng Việt
Cache

Cache (Noun)
Một tập hợp các đồ vật cùng loại được cất giấu hoặc để ở nơi khó thấy, khó tiếp cận; nơi lưu trữ bí mật hoặc tạm thời để giữ đồ dùng, tài nguyên hoặc dữ liệu.
A collection of items of the same type stored in a hidden or inaccessible place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ nơi lưu trữ tạm thời thông tin hoặc tài nguyên nhằm cải thiện tốc độ truy cập. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "cache" thường đề cập đến bộ nhớ lưu trữ dữ liệu đã được sử dụng gần đây để giảm thời gian truy xuất. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm là /kæʃ/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm giống nhau.
Từ "cache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ nơi lưu trữ tạm thời thông tin hoặc tài nguyên nhằm cải thiện tốc độ truy cập. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "cache" thường đề cập đến bộ nhớ lưu trữ dữ liệu đã được sử dụng gần đây để giảm thời gian truy xuất. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm là /kæʃ/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm giống nhau.
