Bản dịch của từ Cache trong tiếng Việt
Cache

Cache(Verb)
Dạng động từ của Cache (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cache |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Caches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Caching |
Cache(Noun)
Một tập hợp các vật phẩm cùng loại được lưu trữ ở một nơi ẩn hoặc không thể tiếp cận được.
A collection of items of the same type stored in a hidden or inaccessible place.
Dạng danh từ của Cache (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cache | Caches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ nơi lưu trữ tạm thời thông tin hoặc tài nguyên nhằm cải thiện tốc độ truy cập. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "cache" thường đề cập đến bộ nhớ lưu trữ dữ liệu đã được sử dụng gần đây để giảm thời gian truy xuất. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm là /kæʃ/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm giống nhau.
Từ "cache" bắt nguồn từ tiếng Pháp "cacher", có nghĩa là "giấu kín". Nguyên gốc Latin của nó là "cavare", có nghĩa là "đào, khoét". Lịch sử từ này liên quan đến khái niệm lưu trữ thông tin ẩn giấu, nhằm mục đích truy xuất nhanh chóng, như trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nơi bộ nhớ cache lưu trữ dữ liệu tạm thời để tối ưu hóa hiệu suất. Sự liên kết này thể hiện rõ ràng trong nghĩa hiện đại của từ.
Từ "cache" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề về công nghệ thông tin và điện tử được giới thiệu. Trong môi trường thông thường, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến máy tính, lưu trữ dữ liệu tạm thời nhằm tăng tốc độ truy xuất thông tin. Sự phổ biến của nó trong các bài báo khoa học và tài liệu kỹ thuật cũng thể hiện sự quan trọng của "cache" trong lĩnh vực công nghệ.
Họ từ
Từ "cache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ nơi lưu trữ tạm thời thông tin hoặc tài nguyên nhằm cải thiện tốc độ truy cập. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "cache" thường đề cập đến bộ nhớ lưu trữ dữ liệu đã được sử dụng gần đây để giảm thời gian truy xuất. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm là /kæʃ/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm giống nhau.
Từ "cache" bắt nguồn từ tiếng Pháp "cacher", có nghĩa là "giấu kín". Nguyên gốc Latin của nó là "cavare", có nghĩa là "đào, khoét". Lịch sử từ này liên quan đến khái niệm lưu trữ thông tin ẩn giấu, nhằm mục đích truy xuất nhanh chóng, như trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nơi bộ nhớ cache lưu trữ dữ liệu tạm thời để tối ưu hóa hiệu suất. Sự liên kết này thể hiện rõ ràng trong nghĩa hiện đại của từ.
Từ "cache" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề về công nghệ thông tin và điện tử được giới thiệu. Trong môi trường thông thường, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến máy tính, lưu trữ dữ liệu tạm thời nhằm tăng tốc độ truy xuất thông tin. Sự phổ biến của nó trong các bài báo khoa học và tài liệu kỹ thuật cũng thể hiện sự quan trọng của "cache" trong lĩnh vực công nghệ.
