ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cadence
Dòng chảy nhịp nhàng của một chuỗi âm thanh hoặc từ ngữ
The rhythm of a series of sounds or words.
一串声音或词语的节奏感。
Sự biến đổi hoặc ngữ điệu của giọng nói
A modulation or change in the tone of voice.
语调的变化或声调的转变
Một chuỗi các nốt nhạc hoặc hợp âm kết thúc một câu nhạc.
A sequence of notes or chords that marks the end of a musical phrase.
一段乐句结束时的几个音符或和弦合集,常被称为句尾或终结音程