Bản dịch của từ Cadence trong tiếng Việt

Cadence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cadence(Noun)

kˈeɪdəns
ˈkeɪdəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ