Bản dịch của từ Cafés trong tiếng Việt
Cafés
Noun [U/C]

Cafés(Noun)
kˈæfeɪz
ˈkæfɛz
01
Một loại cơ sở thường phục vụ cà phê và bánh ngọt.
A type of establishment that typically serves coffee and pastries
Ví dụ
02
Một quán ăn nhỏ phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.
A small restaurant serving coffee and snacks
Ví dụ
