Bản dịch của từ Caged birds trong tiếng Việt
Caged birds
Noun [U/C]

Caged birds(Noun)
kˈeɪdʒd bˈɜːdz
ˈkeɪdʒd ˈbɝdz
01
Một nhóm chim bị hạn chế trong một khu vực bảo vệ
A group of birds was kept in a protective cage.
一群鸟被关在一个围栏笼中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong ẩn dụ, ý chỉ những sinh vật hoặc thực thể bị hạn chế hoặc không thể thể hiện bản thân một cách tự nhiên.
Metaphors often refer to beings or entities that are restrained or unable to freely express their true selves.
隐喻指那些被束缚或无法自由表达自我的生物或实体。
Ví dụ
