Bản dịch của từ Caged birds trong tiếng Việt

Caged birds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caged birds(Noun)

kˈeɪdʒd bˈɜːdz
ˈkeɪdʒd ˈbɝdz
01

Một nhóm chim bị hạn chế trong một khu vực bảo vệ

A group of birds was kept in a protective cage.

一群鸟被关在一个围栏笼中。

Ví dụ
02

Một con chim nhốt trong lồng thường để làm cảnh hoặc làm thú cưng

A bird kept in a cage is usually for decoration or as a pet.

一只被关在笼子里的鸟,常常是为了装饰美观或当作宠物。

Ví dụ
03

Trong ẩn dụ, ý chỉ những sinh vật hoặc thực thể bị hạn chế hoặc không thể thể hiện bản thân một cách tự nhiên.

Metaphors often refer to beings or entities that are restrained or unable to freely express their true selves.

隐喻指那些被束缚或无法自由表达自我的生物或实体。

Ví dụ