Bản dịch của từ Caisson disease trong tiếng Việt
Caisson disease

Caisson disease(Noun)
Một bệnh đau đớn và có thể gây tử vong do các bọt khí hình thành trong máu khi người lặn hoặc công nhân làm việc ở độ sâu lớn tăng áp suất giảm nhanh (giảm áp đột ngột). Các bọt khí này làm tắc mạch máu và gây tổn thương mô, dẫn đến đau, khó thở, tê liệt hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
A painful and potentially fatal condition caused by gas bubbles forming in the bloodstream as a result of rapid decompression experienced by divers working at great depths.
潜水病:因快速减压导致血液中形成气泡的疼痛和致命状况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh caisson, còn được gọi là bệnh giảm áp, là một tình trạng y tế xảy ra khi áp suất của môi trường xung quanh thay đổi một cách đột ngột, thường gặp ở thợ lặn hoặc người làm việc trong môi trường áp suất cao. Các triệu chứng bao gồm đau khớp, khó thở và trong những trường hợp nặng có thể dẫn đến tử vong. Tình trạng này xảy ra do các bọt khí nitơ hình thành trong máu sau khi áp suất giảm nhanh chóng.
Từ "caisson" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "caisson", nghĩa là "hòm" hoặc "khoang", bắt nguồn từ từ Latinh "caixa". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng để chỉ thiết bị giúp đào lặn dưới nước. "Caisson disease", hay còn gọi là bệnh decompression, phát sinh khi áp suất giảm đột ngột sau khi làm việc trong môi trường có áp suất cao, dẫn đến việc các khí hòa tan trong cơ thể hình thành bọt khí, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Từ này phản ánh sự liên quan giữa cấu trúc và ảnh hưởng sinh lý của sự thay đổi áp suất.
Bệnh caisson, hay còn gọi là bệnh hồi phục áp lực, là một thuật ngữ y khoa thường gặp trong lĩnh vực hàng hải và môi trường áp suất cao. Trong 4 thành phần của IELTS, cụm từ này hiếm khi xuất hiện do tính chất chuyên môn và hạn chế của nó, nhưng có thể được sử dụng trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc y học. Bệnh caisson cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn lao động trong lĩnh vực xây dựng và lặn.
Bệnh caisson, còn được gọi là bệnh giảm áp, là một tình trạng y tế xảy ra khi áp suất của môi trường xung quanh thay đổi một cách đột ngột, thường gặp ở thợ lặn hoặc người làm việc trong môi trường áp suất cao. Các triệu chứng bao gồm đau khớp, khó thở và trong những trường hợp nặng có thể dẫn đến tử vong. Tình trạng này xảy ra do các bọt khí nitơ hình thành trong máu sau khi áp suất giảm nhanh chóng.
Từ "caisson" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "caisson", nghĩa là "hòm" hoặc "khoang", bắt nguồn từ từ Latinh "caixa". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng để chỉ thiết bị giúp đào lặn dưới nước. "Caisson disease", hay còn gọi là bệnh decompression, phát sinh khi áp suất giảm đột ngột sau khi làm việc trong môi trường có áp suất cao, dẫn đến việc các khí hòa tan trong cơ thể hình thành bọt khí, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Từ này phản ánh sự liên quan giữa cấu trúc và ảnh hưởng sinh lý của sự thay đổi áp suất.
Bệnh caisson, hay còn gọi là bệnh hồi phục áp lực, là một thuật ngữ y khoa thường gặp trong lĩnh vực hàng hải và môi trường áp suất cao. Trong 4 thành phần của IELTS, cụm từ này hiếm khi xuất hiện do tính chất chuyên môn và hạn chế của nó, nhưng có thể được sử dụng trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc y học. Bệnh caisson cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn lao động trong lĩnh vực xây dựng và lặn.
