Anh - Việt

Bản dịch của từ Caisson disease trong tiếng Việt

caisson disease

Noun

caisson disease (Noun)

/kˈeɪsn dɪzˈiz/
/kˈeɪsn dɪzˈiz/
AI

Nghĩa 01

Một bệnh đau đớn và có thể gây tử vong do các bọt khí hình thành trong máu khi người lặn hoặc công nhân làm việc ở độ sâu lớn tăng áp suất giảm nhanh (giảm áp đột ngột). Các bọt khí này làm tắc mạch máu và gây tổn thương mô, dẫn đến đau, khó thở, tê liệt hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

a painful and potentially fatal condition caused by gas bubbles forming in the bloodstream as a result of rapid decompression experienced by divers working at great depths.

Ví dụ
Bệnh caisson ảnh hưởng đến nhiều thợ lặn sâu trong các hoạt động dưới nước.Caisson disease affects many deep-sea divers during underwater operations.
Bệnh caisson không chỉ xảy ra trong các chuyến lặn giải trí.Caisson disease does not only happen in recreational diving trips.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh