Bản dịch của từ Cake trong tiếng Việt
Cake
Noun [U/C]

Cake(Noun)
kˈeɪk
ˈkeɪk
01
Một cách nói rất thân mật để chỉ cơ thể của một người, đặc biệt là một người hấp dẫn.
A very familiar term used to refer to a person's body, especially when they are attractive.
这是一个非常亲密的用语,指的是某人的身体,尤其是在对方很有吸引力的时候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
