Bản dịch của từ Cakeism trong tiếng Việt
Cakeism

Cakeism(Noun)
Thuật ngữ không chính thức chỉ một quan điểm/chiến lược muốn "vừa có bánh vừa ăn bánh" — cố gắng hưởng lợi từ hai lựa chọn mâu thuẫn, thường dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ lập trường cơ hội hoặc lưỡng lự.
An informal term describing a stance or approach of wanting to "have your cake and eat it too" — seeking to obtain the benefits of two mutually incompatible options, often used in political contexts to criticize opportunistic or compromised positions.
Danh xưng mang tính chê bai cho các chính sách hoặc diễn ngôn cố gắng hòa giải các yêu cầu mâu thuẫn mà không đưa ra quyết định khó khăn — ngụ ý thiếu nhất quán hoặc thiếu nguyên tắc.
A pejorative label for policies or rhetoric that attempt to reconcile contradictory demands without making hard choices — implying inconsistency or lack of principle.
