Bản dịch của từ Calamansi trong tiếng Việt
Calamansi
Noun [U/C]

Calamansi(Noun)
kˌælɐmˈænsi
ˈkæɫəˈmænsi
Ví dụ
02
Cây sản xuất trái cây quất hôi thường được sử dụng trong các khu vườn và ngành làm vườn.
The tree that produces calamansi fruit often used in gardens and horticulture
Ví dụ
