Bản dịch của từ Calamari trong tiếng Việt

Calamari

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calamari(Noun)

01

Mực dùng làm thức ăn.

Squid served as food.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh